"attentive" in Vietnamese
Definition
Người chu đáo là người lắng nghe kỹ, quan tâm đến người khác hoặc chú ý đến những chi tiết nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Attentive' mang ý tích cực, thường nói về người phục vụ hoặc người lắng nghe kỹ. Hay dùng với 'attentive to details' hoặc 'attentive to someone’s needs'. Không giống 'intent' (có ý định) hoặc 'alert' (cảnh giác).
Examples
The teacher was very attentive to the students' questions.
Giáo viên rất **chu đáo** với các câu hỏi của học sinh.
Please be attentive during the meeting.
Làm ơn **chú ý** trong cuộc họp nhé.
Her dog is always attentive to her commands.
Chó của cô ấy luôn **chú ý** tới lệnh của cô.
Wow, you’re really attentive to details. I missed that completely!
Wow, bạn thật sự rất **chú ý** tới chi tiết. Mình hoàn toàn không nhận ra điều đó!
He’s such an attentive friend—he always remembers my birthday.
Anh ấy là người bạn rất **chu đáo**—luôn nhớ sinh nhật của mình.
The staff at that hotel are incredibly attentive; they notice everything you need.
Nhân viên ở khách sạn đó cực kỳ **chu đáo**; họ để ý mọi nhu cầu của bạn.