아무 단어나 입력하세요!

"attends" in Vietnamese

tham dựđi dự

Definition

Đi đến và có mặt tại một sự kiện, cuộc họp hoặc nơi nào đó như trường học, lớp học hoặc đám cưới.

Usage Notes (Vietnamese)

'attend' chỉ dùng cho các sự kiện hay nơi chốn theo lịch trình ('attends school', 'attends a wedding'), không dùng cho việc ghé thăm thông thường. Không giống với 'assist' (hỗ trợ). 'Attend to' trong tiếng Anh Anh còn có nghĩa là chăm sóc.

Examples

He attends school every day.

Anh ấy **tham dự** trường mỗi ngày.

She attends church on Sundays.

Cô ấy **đi dự** nhà thờ vào Chủ nhật.

My brother attends meetings at work every week.

Anh trai tôi **tham dự** các cuộc họp ở chỗ làm mỗi tuần.

She rarely attends family gatherings these days.

Dạo này cô ấy hiếm khi **tham dự** các buổi họp mặt gia đình.

Everyone attends when the boss calls a meeting.

Khi sếp gọi họp, mọi người đều **tham dự**.

He attends a lot of conferences for his job.

Anh ấy **tham dự** nhiều hội nghị cho công việc của mình.