아무 단어나 입력하세요!

"attendance" in Vietnamese

sự có mặtsố người tham dự

Definition

Việc có mặt ở nơi nào đó (như trường học, cơ quan hoặc sự kiện); cũng chỉ số lượng người tham dự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường không đếm được khi nói chung, nhưng khi nói về số lượng thì đếm được. Hay gặp trong cụm như 'school attendance', 'lấy điểm danh' (take attendance).

Examples

Her attendance at school is perfect.

**Sự có mặt** của cô ấy ở trường rất hoàn hảo.

Attendance is required at the meeting.

**Sự có mặt** tại cuộc họp là bắt buộc.

The teacher takes attendance every morning.

Giáo viên điểm **danh** mỗi sáng.

Yesterday's attendance at the concert was much higher than expected.

**Số người tham dự** buổi hòa nhạc hôm qua cao hơn nhiều so với dự đoán.

My attendance at work has improved since I moved closer.

**Sự có mặt** ở nơi làm việc của tôi đã cải thiện sau khi tôi chuyển đến gần hơn.

They gave awards for perfect attendance during the semester.

Họ trao thưởng cho **sự có mặt** hoàn hảo trong học kỳ.