아무 단어나 입력하세요!

"attainment" in Vietnamese

thành tựusự đạt được

Definition

Việc đạt được một mục tiêu, trình độ, hay kỹ năng nào đó; cũng có thể chỉ thành quả đã đạt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản chính thức, học thuật; xuất hiện nhiều trong cụm như 'trình độ học vấn', 'đạt được mục tiêu'. Không nên nhầm với 'achievement' (ít trang trọng hơn).

Examples

Her attainment of a college degree made her parents proud.

Việc **đạt được** bằng đại học khiến bố mẹ cô ấy tự hào.

The attainment of basic skills is important in early education.

**Sự đạt được** các kỹ năng cơ bản rất quan trọng trong giáo dục sớm.

His attainment in science won him a scholarship.

**Thành tựu** của anh ấy trong khoa học đã giúp anh nhận được học bổng.

Educational attainment varies greatly from country to country.

**Trình độ học vấn** khác biệt đáng kể giữa các quốc gia.

She takes great pride in her professional attainment.

Cô ấy rất tự hào về **thành tựu** nghề nghiệp của mình.

Reaching fluency in English is a major attainment for many learners.

Đạt được sự lưu loát tiếng Anh là một **thành tựu** lớn đối với nhiều người học.