"attaches" in Vietnamese
Definition
Gắn hoặc thêm một vật vào vật khác, như đính kèm tài liệu hoặc ảnh vào email.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Rất phổ biến trong 'đính kèm file/tài liệu', 'đính kèm vào email'. Không nhầm với 'attack'.
Examples
She attaches the photo to the email.
Cô ấy **đính kèm** bức ảnh vào email.
The label attaches to the package with glue.
Nhãn này **dán vào** gói hàng bằng keo.
He attaches a note to the door.
Anh ấy **gắn** một tờ ghi chú lên cửa.
My cat always attaches herself to new visitors.
Mèo của tôi luôn **quấn quýt** với khách mới.
This cable attaches easily to your phone.
Sợi cáp này **gắn** vào điện thoại của bạn rất dễ.
She quickly attaches the important documents before sending the email.
Cô ấy nhanh chóng **đính kèm** các tài liệu quan trọng trước khi gửi email.