"atrophies" in Vietnamese
Definition
Khi một bộ phận cơ thể như cơ bắp không được sử dụng, nó sẽ yếu đi hoặc nhỏ lại dần dần. Các kỹ năng, khả năng cũng sẽ mai một nếu không luyện tập.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong y học hoặc nghĩa bóng, như 'muscle atrophies', 'tài năng bị mai một'. Mang tính trang trọng, không dùng thường ngày.
Examples
If a muscle is not used, it atrophies over time.
Nếu một cơ bắp không được sử dụng, theo thời gian nó sẽ **teo đi**.
Without exercise, the heart atrophies and becomes less efficient.
Nếu không tập thể dục, tim sẽ **teo đi** và hoạt động kém hiệu quả hơn.
A skill atrophies if you do not practice regularly.
Kỹ năng sẽ **mai một** nếu bạn không luyện tập thường xuyên.
After being in a cast, the leg muscle atrophies pretty quickly.
Sau khi bó bột, cơ chân sẽ **teo đi** rất nhanh.
His creativity atrophies if he doesn't take on new challenges.
Nếu anh ấy không thử thách bản thân, sự sáng tạo của anh sẽ **mai một**.
A friendship atrophies if you never make an effort to stay in touch.
Một tình bạn sẽ **mai một** nếu bạn không cố gắng giữ liên lạc.