"atrocity" in Vietnamese
Definition
Hành động cực kỳ tàn bạo hoặc dã man, thường xảy ra trong chiến tranh hoặc xung đột, khiến mọi người bị sốc vì mức độ tàn nhẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi nói về tội ác rất tàn bạo, thường là trong chiến tranh; không dùng cho hành vi xấu thông thường. Hay gặp trong: “phạm tội ác chiến tranh”, “tội ác được báo cáo”.
Examples
The news reported another atrocity in the war zone.
Bản tin đã đưa tin về một **tội ác** nữa ở vùng chiến sự.
People around the world were shocked by the atrocity.
Mọi người trên thế giới đều bị sốc bởi **tội ác** này.
He was accused of committing an atrocity against civilians.
Anh ta bị buộc tội phạm **tội ác** đối với thường dân.
Many refuse to forget the atrocities that happened during the conflict.
Nhiều người vẫn không thể quên được những **tội ác** đã xảy ra trong cuộc xung đột.
The documentary exposed countless atrocities committed against innocent people.
Bộ phim tài liệu phơi bày vô số **tội ác** đối với người vô tội.
It's hard to believe that such an atrocity could happen in our time.
Thật khó tin rằng một **tội ác** như vậy lại có thể xảy ra trong thời đại của chúng ta.