아무 단어나 입력하세요!

"atrociously" in Vietnamese

một cách tồi tệmột cách tàn bạocực kỳ kinh khủng

Definition

Từ này dùng để diễn tả điều gì đó xảy ra một cách cực kỳ tệ hại, tàn ác hoặc gây sốc. Thường dùng cho những hành động rất xấu hoặc nhẫn tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc văn học. Chỉ dùng khi mô tả điều thực sự tệ hại hoặc tàn nhẫn, không dùng cho lỗi nhỏ. Có thể gặp trong phê bình như 'atrociously written'.

Examples

The soup tasted atrociously salty.

Món súp này **một cách tồi tệ** mặn.

He behaved atrociously at the meeting.

Anh ấy đã cư xử **một cách tồi tệ** trong cuộc họp.

The movie was atrociously boring.

Bộ phim **một cách tồi tệ** nhàm chán.

The essay was atrociously written and hard to understand.

Bài luận được viết **một cách tồi tệ** và khó hiểu.

He was atrociously rude to the waiter last night.

Anh ấy đã **vô cùng thô lỗ** với người phục vụ tối qua.

Traffic was atrociously slow this morning—took me forever to get to work.

Sáng nay giao thông **một cách tồi tệ** chậm—tôi đi làm mãi mới đến nơi.