"atrial" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến tâm nhĩ, là buồng trên của tim nhận máu vào. Từ này thường dùng trong y học.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong thuật ngữ y khoa như 'rung nhĩ'. Hầu như chỉ dùng cho tâm nhĩ của tim.
Examples
Doctors found atrial fibrillation in the patient.
Bác sĩ phát hiện rung nhĩ **thuộc về tâm nhĩ** ở bệnh nhân.
The atrial chamber collects blood entering the heart.
Buồng **thuộc về tâm nhĩ** thu thập máu vào tim.
The test measures atrial pressure.
Xét nghiệm đo áp lực **thuộc về tâm nhĩ**.
He's on medication to control his atrial arrhythmia.
Anh ấy đang dùng thuốc để kiểm soát loạn nhịp **thuộc về tâm nhĩ**.
The atrial walls are thinner than the ventricular walls.
Thành **thuộc về tâm nhĩ** mỏng hơn thành tâm thất.
After surgery, his atrial function improved a lot.
Sau phẫu thuật, chức năng **thuộc về tâm nhĩ** của anh ấy cải thiện nhiều.