아무 단어나 입력하세요!

"atria" in Vietnamese

tâm nhĩsảnh lớn (kiến trúc)

Definition

'Atria' là dạng số nhiều của 'atrium'; chỉ hai buồng trên của tim hoặc những sảnh lớn, thường nằm ở lối vào tòa nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

'Atria' thường dùng trong bối cảnh y học hoặc kiến trúc, mang tính trang trọng. Đừng nhầm lẫn với 'atrium' (dạng số ít).

Examples

The human heart has two atria and two ventricles.

Tim người có hai **tâm nhĩ** và hai tâm thất.

Many modern offices have large atria for social events.

Nhiều văn phòng hiện đại có **sảnh lớn** để tổ chức sự kiện xã hội.

The doctor explained how the atria receive blood from the body.

Bác sĩ giải thích cách **tâm nhĩ** nhận máu từ cơ thể.

You can see the soaring glass atria as soon as you walk into the building.

Bạn sẽ thấy **sảnh lớn** kính cao vời vợi ngay khi bước vào tòa nhà.

When the heart beats, the atria contract first to move blood into the ventricles.

Khi tim đập, **tâm nhĩ** co bóp trước để đẩy máu xuống tâm thất.

Some hotels have tropical gardens right in their atria, making the whole place feel open and bright.

Một số khách sạn có vườn nhiệt đới ngay trong **sảnh lớn**, khiến không gian luôn thông thoáng và sáng sủa.