"athleticism" in Vietnamese
Definition
Đây là khả năng thực hiện tốt các hoạt động thể chất, đặc biệt là thể thao, nhờ sức mạnh, tốc độ, sự linh hoạt và phối hợp tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng khi nói đến khả năng thể thao thiên bẩm hoặc được luyện tập, như 'thể hiện năng khiếu thể thao vượt trội'. Mang nghĩa kỹ thuật, trang trọng hơn 'fitness'.
Examples
His athleticism helped him win the race.
**Năng khiếu thể thao** của anh ấy đã giúp anh ấy chiến thắng cuộc đua.
She showed great athleticism in the basketball game.
Cô ấy đã thể hiện **năng khiếu thể thao** tuyệt vời trong trận bóng rổ.
Good athleticism requires practice and training.
**Năng khiếu thể thao** tốt cần thực hành và luyện tập.
You can really see his athleticism when he jumps for the ball.
Khi anh ấy nhảy bắt bóng, bạn thật sự thấy được **năng khiếu thể thao** của anh ấy.
Her natural athleticism makes every sport look easy.
**Năng khiếu thể thao** tự nhiên giúp cô ấy chơi môn nào cũng dễ dàng.
The scouts were impressed by his speed and overall athleticism.
Các tuyển trạch viên rất ấn tượng với tốc độ và **năng khiếu thể thao** tổng thể của anh ấy.