아무 단어나 입력하세요!

"at worst" in Vietnamese

xấu nhất thì

Definition

Dùng để nói về kết quả xấu nhất có thể xảy ra nếu mọi việc không thuận lợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi cùng 'at best' để chỉ hai thái cực của kết quả. Giao tiếp hằng ngày hay văn viết đều sử dụng được, mang tính dự đoán hoặc giảm nhẹ lo lắng.

Examples

We will be late at worst.

Xấu nhất thì chúng ta sẽ đến trễ.

The test will be difficult at worst.

Xấu nhất thì bài kiểm tra sẽ khó.

At worst, you'll need to wait an hour.

Xấu nhất thì, bạn sẽ phải chờ một tiếng.

We might miss the train, but, at worst, we can catch the next one.

Chúng ta có thể lỡ chuyến tàu, nhưng xấu nhất thì có thể bắt chuyến tiếp theo.

The project might take longer, but at worst, we'll finish by Friday.

Dự án có thể kéo dài lâu hơn, nhưng xấu nhất thì chúng ta sẽ hoàn thành vào thứ sáu.

Don’t worry—at worst, they’ll say no.

Đừng lo—xấu nhất thì họ sẽ từ chối.