아무 단어나 입력하세요!

"at will" in Vietnamese

tùy ýtheo ý muốn

Definition

Làm việc gì đó bất cứ khi nào hoặc theo cách bạn muốn, không cần xin phép hay bị giới hạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý, như trong cụm từ 'fire at will' hay 'come and go at will'. Hiếm dùng trong hội thoại thường ngày. Không giống 'willingly' (một cách tự nguyện/vui vẻ).

Examples

You may leave the meeting at will.

Bạn có thể rời cuộc họp **tùy ý**.

Birds can come and go at will in this park.

Chim có thể ra vào công viên này **tùy ý**.

She can access the library at will.

Cô ấy có thể vào thư viện **tùy ý**.

Employees can't just leave work at will; they need permission.

Nhân viên không thể rời chỗ làm **tùy ý**; họ cần xin phép.

You shouldn't use someone's things at will; always ask first.

Bạn không nên sử dụng đồ của người khác **tùy ý**; hãy xin phép trước.

During the test, students can't leave the room at will.

Trong lúc kiểm tra, học sinh không thể rời khỏi phòng **tùy ý**.