아무 단어나 입력하세요!

"at the receiving end" in Vietnamese

chịu trậnlà người hứng chịu

Definition

Khi ai đó là người phải chịu hoặc đối mặt với những điều khó chịu như chỉ trích, đổ lỗi hay khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói về trải nghiệm tiêu cực. Không hiểu theo nghĩa đen, mà là người phải chịu hậu quả hoặc ảnh hưởng xấu.

Examples

He was at the receiving end of his teacher's anger.

Anh ấy đã **chịu trận** trước cơn giận của thầy giáo mình.

The workers are at the receiving end of these new policies.

Người lao động là những người **chịu trận** của các chính sách mới này.

She always feels at the receiving end of family arguments.

Cô ấy luôn cảm thấy mình là người **chịu trận** trong các cuộc cãi vã gia đình.

If the company cuts costs, it's usually the staff who end up at the receiving end.

Nếu công ty cắt giảm chi phí, thường chính nhân viên là người **chịu trận**.

Trust me, you don't want to be at the receiving end of her sarcasm.

Tin tôi đi, bạn không muốn là người **chịu trận** sự mỉa mai của cô ấy đâu.

For once, it's nice not to be at the receiving end of all the blame.

Lần này thật tốt khi không phải là người **chịu trận** của mọi lời trách móc.