아무 단어나 입력하세요!

"at the end of your tether" in Vietnamese

hết sức chịu đựngkhông còn kiên nhẫn

Definition

Khi bạn đã kiệt sức, không còn sức lực hay kiên nhẫn để tiếp tục đối mặt với hoàn cảnh nữa. Thường dùng để diễn tả sự mệt mỏi hoặc tuyệt vọng về tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là câu nói không trang trọng, thường dùng để chỉ sự mệt mỏi về tinh thần. Trong tiếng Anh-Mỹ còn có cụm 'at the end of your rope' với ý nghĩa tương tự.

Examples

After the long week, I'm at the end of my tether.

Sau một tuần dài, tôi đã **hết sức chịu đựng**.

She felt at the end of her tether with her noisy kids.

Cô ấy cảm thấy **hết sức chịu đựng** với những đứa trẻ ồn ào của mình.

If you ever feel at the end of your tether, ask for help.

Nếu bạn cảm thấy **hết sức chịu đựng**, hãy nhờ giúp đỡ.

I'm at the end of my tether—I can't deal with this noise anymore!

Tôi **hết sức chịu đựng** rồi—không thể chịu nổi tiếng ồn này nữa!

Between work and home, he's really at the end of his tether these days.

Giữa công việc và gia đình, dạo này anh ấy thật sự **hết sức chịu đựng**.

She finally quit her job because she was at the end of her tether.

Cô ấy cuối cùng đã nghỉ việc vì đã **hết sức chịu đựng**.