아무 단어나 입력하세요!

"at the eleventh hour" in Vietnamese

vào phút chótvào giờ chót

Definition

Một việc gì đó xảy ra khi chỉ còn rất ít thời gian trước khi quá muộn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này có ý nghĩa hơi kịch tính, chỉ việc gì đó được làm rất sát giờ, không sử dụng cho thời gian thực mà chỉ để nhấn mạnh sự vội vàng, gấp gáp.

Examples

He finished his homework at the eleventh hour.

Cậu ấy đã hoàn thành bài tập về nhà **vào phút chót**.

The company made changes at the eleventh hour.

Công ty đã thay đổi **vào phút chót**.

They arrived at the eleventh hour to catch the train.

Họ đến ga **vào phút chót** để kịp lên tàu.

We thought we would lose, but our team scored a goal at the eleventh hour.

Chúng tôi tưởng sẽ thua, nhưng đội của chúng tôi đã ghi bàn **vào phút chót**.

She submitted her application at the eleventh hour — just minutes before the deadline.

Cô ấy nộp đơn **vào phút chót** — chỉ vài phút trước hạn chót.

Negotiations were tough, but they finally reached an agreement at the eleventh hour.

Cuộc đàm phán rất khó khăn, nhưng cuối cùng họ đã đạt được thỏa thuận **vào phút chót**.