아무 단어나 입력하세요!

"at the door of" in Vietnamese

ở cửa của

Definition

Được dùng để chỉ việc đứng ngay trước cửa hoặc sắp bước vào một giai đoạn hay tình huống mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng theo nghĩa đen (ngay trước cửa) hoặc nghĩa bóng (sắp đạt được điều gì, như 'ở cửa thành công'). Nghĩa bóng phù hợp văn viết hoặc trang trọng.

Examples

There is someone at the door of the house.

Có người **ở cửa của** ngôi nhà.

Please leave your shoes at the door of the gym.

Vui lòng để giày **ở cửa của** phòng tập.

He is waiting at the door of her office.

Anh ấy đang đợi **ở cửa của** văn phòng cô ấy.

Suddenly, opportunity was at the door of my life.

Bất ngờ, cơ hội đã **ở cửa của** cuộc đời tôi.

We found a package waiting at the door of our apartment when we got home.

Khi về nhà, chúng tôi thấy một kiện hàng **ở cửa của** căn hộ.

Right now, she’s at the door of a new adventure.

Bây giờ cô ấy đang **ở cửa của** một cuộc phiêu lưu mới.