"at regular intervals" in Vietnamese
Definition
Một việc diễn ra lặp đi lặp lại theo khoảng thời gian, khoảng cách hoặc không gian nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản hoặc ngữ cảnh trang trọng, khoa học. Gần nghĩa với “định kỳ”, “mỗi X phút”. Ít dùng trong trò chuyện hàng ngày.
Examples
The bus arrives at regular intervals throughout the day.
Xe buýt đến **đều đặn theo khoảng thời gian cố định** suốt cả ngày.
Please take the medicine at regular intervals.
Vui lòng uống thuốc **đều đặn theo khoảng thời gian cố định**.
The water drops fell at regular intervals from the tap.
Những giọt nước từ vòi rơi xuống **đều đặn theo khoảng thời gian cố định**.
They check the fire alarms at regular intervals to make sure everything works.
Họ kiểm tra chuông báo cháy **đều đặn theo khoảng thời gian cố định** để đảm bảo mọi thứ hoạt động.
Flowers had been planted at regular intervals along the path.
Hoa được trồng **theo định kỳ** dọc lối đi.
If you want to get good results, you need to practice at regular intervals.
Nếu bạn muốn đạt kết quả tốt, bạn cần luyện tập **đều đặn theo khoảng thời gian cố định**.