아무 단어나 입력하세요!

"at present" in Vietnamese

hiện tạilúc này

Definition

Cụm từ này dùng để nói về điều gì đó đang đúng hoặc xảy ra vào thời điểm hiện tại. Thường dùng trong bối cảnh trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng hơn so với các từ như 'bây giờ', 'hiện giờ'. Thường gặp trong báo cáo, công việc, hoặc văn viết.

Examples

At present, I live with my parents.

**Hiện tại**, tôi sống cùng bố mẹ.

There are no tickets available at present.

**Hiện tại** không có vé nào cả.

She cannot answer the phone at present.

Cô ấy không thể nghe điện thoại **hiện tại**.

At present, we are focusing on remote work.

**Hiện tại**, chúng tôi đang tập trung vào làm việc từ xa.

The restaurant is closed at present, but it should reopen soon.

Nhà hàng **hiện tại** đang đóng cửa, nhưng sẽ sớm mở lại.

He's not taking new clients at present.

Anh ấy không nhận khách hàng mới **hiện tại**.