아무 단어나 입력하세요!

"at peace" in Vietnamese

bình yênan nhiên

Definition

Cảm thấy bình tĩnh, không lo lắng hay mâu thuẫn trong lòng. Có thể dùng cho người hoặc nơi không có chiến tranh hay xung đột.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với động từ 'cảm thấy', 'ở trạng thái', kể cả khi nói về người đã khuất ('an nghỉ'). Có thể áp dụng cho người, nơi chốn hoặc tình huống.

Examples

She feels at peace when she is in nature.

Cô ấy cảm thấy **bình yên** khi ở giữa thiên nhiên.

After the argument, they were finally at peace.

Sau cuộc cãi vã, cuối cùng họ đã **bình yên** trở lại.

The country has been at peace for many years.

Đất nước đã **bình yên** trong nhiều năm.

Meditation really helps me feel at peace with myself.

Thiền thực sự giúp tôi cảm thấy **an nhiên** với chính mình.

He made his decision and was finally at peace with it.

Anh ấy đã ra quyết định và cuối cùng cảm thấy **bình yên** với nó.

Now that she's retired, she's really at peace with her life.

Bây giờ đã nghỉ hưu, cô ấy thực sự **an nhiên** với cuộc sống của mình.