아무 단어나 입력하세요!

"at liberty" in Vietnamese

tự dođược phép

Definition

'At liberty' có nghĩa là tự do hoặc có quyền làm điều gì đó, không bị giam giữ hay ngăn cấm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý. Không dùng cho nghĩa 'rảnh rỗi' hay 'có thời gian' hằng ngày.

Examples

You are at liberty to leave at any time.

Bạn **được phép** rời đi bất cứ lúc nào.

After the trial, the judge set him at liberty.

Sau phiên toà, thẩm phán đã trả anh ta **tự do**.

She is at liberty to make her own choices.

Cô ấy **có quyền tự do** tự quyết định lựa chọn của mình.

I’m not at liberty to discuss that information.

Tôi không **được phép** bàn về thông tin đó.

Please feel at liberty to ask any questions.

Xin **tự do** đặt bất kỳ câu hỏi nào.

He acted as if he were at liberty to say whatever he wanted.

Anh ấy cư xử như thể mình **được phép** nói bất cứ điều gì mình muốn.