"at length" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói về việc thảo luận điều gì một cách chi tiết, hoặc sau một thời gian dài cuối cùng điều gì đó mới xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
'At length' mang tính trang trọng, hay dùng trong viết hoặc nói học thuật. Có thể đứng sau động từ hoặc đầu câu. Cần chú ý ngữ cảnh để xác định nghĩa là 'chi tiết' hay 'cuối cùng'.
Examples
He spoke at length about his travels.
Anh ấy đã nói về những chuyến du lịch của mình **chi tiết**.
The teacher explained the problem at length.
Giáo viên đã giải thích vấn đề **chi tiết**.
At length, they found the lost cat.
**Cuối cùng**, họ đã tìm thấy con mèo bị mất.
We discussed our future plans at length over coffee.
Chúng tôi đã bàn về kế hoạch tương lai **chi tiết** bên tách cà phê.
She described the process at length so everyone could understand.
Cô ấy đã mô tả quá trình **chi tiết** để mọi người có thể hiểu.
At length, the negotiations ended in success.
**Cuối cùng**, các cuộc đàm phán đã kết thúc thành công.