"at each other's throats" in Vietnamese
Definition
Khi hai hoặc nhiều người liên tục cãi nhau hoặc xung đột dữ dội với nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính hình ảnh, không nhất thiết là đánh nhau thật, thường dùng khi mô tả bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp cãi nhau dữ dội.
Examples
The kids were at each other's throats all afternoon.
Bọn trẻ đã **cãi nhau kịch liệt** suốt cả chiều.
The two managers are at each other's throats over the new policy.
Hai quản lý ấy **cãi nhau kịch liệt** về chính sách mới.
My brothers are always at each other's throats.
Các anh trai tôi lúc nào cũng **cãi nhau kịch liệt**.
Ever since the project started, those two have been at each other's throats nonstop.
Từ khi dự án bắt đầu, hai người đó **cãi nhau kịch liệt** không ngừng.
We used to get at each other's throats in meetings, but now we've learned to listen.
Trước đây chúng tôi thường **cãi nhau kịch liệt** trong các cuộc họp, nhưng giờ đã biết lắng nghe nhau.
You could hear them at each other's throats from down the hall!
Nghe tiếng họ **cãi nhau kịch liệt** từ cuối hành lang!