아무 단어나 입력하세요!

"at arm's length" in Vietnamese

giữ khoảng cách

Definition

Khi bạn giữ khoảng cách với ai đó, bạn cố ý không quá gần gũi với họ, cả về mặt thể chất hoặc cảm xúc. Cũng có thể chỉ việc duy trì sự cẩn trọng trong các mối quan hệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa bóng (cảm xúc/xã hội) lẫn nghĩa đen (vật lý). Thường đi với 'giữ', 'để'. Đừng nhầm với 'ở gần', vốn nghĩa là gần bên.

Examples

She keeps everyone at arm's length.

Cô ấy giữ mọi người **giữ khoảng cách**.

Please stay at arm's length from the fire.

Vui lòng đứng **giữ khoảng cách** với lửa.

He likes to keep his personal life at arm's length from work.

Anh ấy thích giữ đời sống cá nhân **giữ khoảng cách** với công việc.

We've always kept our neighbors at arm's length, just to avoid any trouble.

Chúng tôi luôn **giữ khoảng cách** với hàng xóm để tránh rắc rối.

Sometimes you need to hold your feelings at arm's length to protect yourself.

Đôi khi bạn cần **giữ khoảng cách** với cảm xúc để tự bảo vệ mình.

Even after years in the company, he still keeps his boss at arm's length.

Dù đã làm việc nhiều năm, anh ấy vẫn **giữ khoảng cách** với sếp.