아무 단어나 입력하세요!

"at all events" in Vietnamese

dù sao đi nữadù thế nào đi nữa

Definition

Cụm từ này dùng để nhấn mạnh rằng điều nói đến vẫn đúng dù cho chuyện gì xảy ra. Thường dùng để chuyển chủ đề hoặc tóm tắt ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này trang trọng và hơi cổ; đàm thoại nên dùng 'dù sao' hoặc 'dù gì đi nữa'. Thường dùng để chuyển ý hoặc kết luận.

Examples

At all events, we should leave by six o'clock.

**Dù sao đi nữa**, chúng ta nên rời đi trước sáu giờ.

I don't know what happened, but at all events, everyone is fine now.

Tôi không biết chuyện gì đã xảy ra, nhưng **dù sao đi nữa**, mọi người đều ổn.

At all events, remember to lock the door before you leave.

**Dù sao đi nữa**, nhớ khoá cửa trước khi đi nhé.

We might be late, but at all events, we won't miss the main part.

Chúng ta có thể đến muộn, nhưng **dù sao đi nữa**, sẽ không lỡ phần chính đâu.

I don't agree with his plan; at all events, I'm going to do things my way.

Tôi không đồng ý với kế hoạch của anh ta; **dù sao đi nữa**, tôi sẽ làm theo cách của mình.

At all events, let me know if you need any help along the way.

**Dù sao đi nữa**, hãy cho tôi biết nếu cần giúp gì khi đi đường.