아무 단어나 입력하세요!

"asymptomatic" in Vietnamese

không có triệu chứng

Definition

Một người được gọi là không có triệu chứng khi mắc bệnh nhưng không xuất hiện dấu hiệu nào của bệnh đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực y học hoặc khoa học, như cụm 'asymptomatic carrier' ('người mang bệnh không triệu chứng'). Không dùng trong hội thoại thường ngày.

Examples

She was asymptomatic during the illness.

Cô ấy đã hoàn toàn **không có triệu chứng** trong suốt thời gian bị bệnh.

Many COVID-19 patients are asymptomatic.

Nhiều bệnh nhân COVID-19 là **không có triệu chứng**.

An asymptomatic person can still spread the disease.

Một người **không có triệu chứng** vẫn có thể lây lan bệnh.

Most people didn’t know they were infected because they were completely asymptomatic.

Hầu hết mọi người không biết mình bị nhiễm vì họ hoàn toàn **không có triệu chứng**.

We tested everyone in the office and found a few asymptomatic cases.

Chúng tôi đã xét nghiệm cho tất cả mọi người ở văn phòng và phát hiện một vài ca **không có triệu chứng**.

Doctors say you can be asymptomatic but still contagious.

Bác sĩ nói bạn có thể **không có triệu chứng** nhưng vẫn có thể lây nhiễm.