아무 단어나 입력하세요!

"asunder" in Vietnamese

tan tànhchia cắt

Definition

Bị vỡ thành nhiều mảnh hoặc tách rời hoàn toàn nhau. Từ trang trọng, thường dùng trong văn học để diễn tả sự chia cắt hoặc phá huỷ triệt để.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc các tình huống trang trọng. Gặp nhiều trong các cụm như 'torn asunder', nhấn mạnh sự chia cắt hoàn toàn. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The old bridge was torn asunder by the flood.

Chiếc cầu cũ đã bị lũ phá **tan tành**.

The kingdom was split asunder after the war.

Sau chiến tranh, vương quốc đã bị **chia cắt**.

The explosion blew the car asunder.

Vụ nổ đã làm chiếc xe **tan tành**.

Their friendship was torn asunder by jealousy.

Tình bạn của họ đã bị **chia cắt** bởi sự ghen tị.

A single loud crash split the peace of the night asunder.

Một tiếng động lớn đã xé tan sự yên tĩnh của đêm **tan tành**.

The lovers promised never to be torn asunder.

Cặp đôi thề sẽ không bao giờ bị **chia cắt**.