아무 단어나 입력하세요!

"astronomic" in Vietnamese

thiên văncực kỳ lớn

Definition

Liên quan đến thiên văn học hoặc chỉ một điều gì đó rất lớn, đặc biệt là về số lượng hay giá trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành. Khi nói về số lượng hoặc giá rất lớn như 'astronomic prices', từ này thường mang tính cường điệu. 'Astronomical' được dùng phổ biến hơn.

Examples

The scientists discovered an astronomic object in the sky.

Các nhà khoa học đã phát hiện một vật thể **thiên văn** trên bầu trời.

The company paid an astronomic amount for the new building.

Công ty đã trả một khoản tiền **cực kỳ lớn** cho tòa nhà mới.

She was shocked by the astronomic prices at the hotel.

Cô ấy sốc với mức giá **cực kỳ lớn** ở khách sạn.

The cost of renting an apartment in the city has become astronomic lately.

Gần đây, giá thuê căn hộ ở thành phố đã trở nên **cực kỳ lớn**.

His income is astronomic compared to most people’s.

Thu nhập của anh ấy **cực kỳ lớn** so với hầu hết mọi người.

We received an astronomic bill after our vacation.

Chúng tôi nhận được một hóa đơn **cực kỳ lớn** sau kỳ nghỉ.