아무 단어나 입력하세요!

"astrological" in Vietnamese

chiêm tinh

Definition

Liên quan đến chiêm tinh, nghĩa là niềm tin hoặc nghiên cứu về việc các vì sao và hành tinh ảnh hưởng đến cuộc sống con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật, như 'astrological sign', 'astrological chart', 'astrological prediction'. Không nhầm với 'astronomical' (thiên văn học, không liên quan đến bói toán).

Examples

Your astrological sign is based on your date of birth.

Cung **chiêm tinh** của bạn dựa trên ngày sinh.

She reads astrological predictions every week.

Cô ấy đọc các dự đoán **chiêm tinh** mỗi tuần.

There is an astrological chart on the wall.

Có một biểu đồ **chiêm tinh** trên tường.

Some people make big life choices based on astrological advice.

Một số người đưa ra quyết định lớn dựa trên lời khuyên **chiêm tinh**.

He doesn’t believe in astrological signs, but he still reads his horoscope for fun.

Anh ấy không tin vào các dấu hiệu **chiêm tinh**, nhưng vẫn đọc tử vi cho vui.

The festival featured an astrological expert giving public readings.

Lễ hội có một chuyên gia **chiêm tinh** đọc bài cho công chúng.