아무 단어나 입력하세요!

"astounded" in Vietnamese

kinh ngạcsửng sốt

Definition

Cảm thấy rất ngạc nhiên hoặc sốc đến mức khó tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Mạnh hơn 'ngạc nhiên', thường dùng trong cả văn nói và viết, đi với 'bởi', 'về việc', hay 'rằng'.

Examples

I was astounded by the news.

Tôi đã **kinh ngạc** trước tin tức đó.

The magician's trick left the children astounded.

Tiết mục ảo thuật làm bọn trẻ **sửng sốt**.

She was astounded at how quickly he solved the problem.

Cô ấy **kinh ngạc** về tốc độ anh ấy giải quyết vấn đề.

Honestly, I was astounded you remembered my birthday.

Thật lòng, tôi **kinh ngạc** khi bạn nhớ ngày sinh nhật của tôi.

The team was astounded when they won the championship against all odds.

Cả đội đã **sửng sốt** khi họ thắng chức vô địch dù không ai nghĩ tới.

You should have seen his face—he looked totally astounded!

Bạn nên nhìn vẻ mặt anh ấy—trông anh ấy **kinh ngạc** thật sự!