아무 단어나 입력하세요!

"astonishment" in Vietnamese

sự kinh ngạcsự sửng sốt

Definition

Cảm giác kinh ngạc hoặc sửng sốt rất mạnh khi đối mặt với điều gì đó bất ngờ hoặc kỳ lạ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Astonishment' mang sắc thái mạnh, trang trọng hơn 'surprise'. Thường dùng trong cụm như 'in astonishment', 'to one's astonishment', không dùng cho các bất ngờ nhỏ nhặt thường ngày.

Examples

Her eyes were wide with astonishment.

Đôi mắt cô ấy mở to vì **sự kinh ngạc**.

The news was met with astonishment by everyone.

Tin tức đó đã được mọi người đón nhận với **sự kinh ngạc**.

He stared at the magician in astonishment.

Anh ấy nhìn chằm chằm vào ảo thuật gia với **sự kinh ngạc**.

To my astonishment, she spoke five languages fluently.

**Sự kinh ngạc** của tôi là cô ấy nói thành thạo năm thứ tiếng.

He opened the gift in complete astonishment.

Anh ấy mở món quà trong sự **kinh ngạc** hoàn toàn.

The team watched in astonishment as the underdog won the match.

Cả đội đã xem với **sự kinh ngạc** khi đội yếu thắng trận.