아무 단어나 입력하세요!

"assuring" in Vietnamese

trấn anlàm yên tâm

Definition

Điều gì đó khiến bạn cảm thấy yên tâm hoặc tự tin hơn, thường là qua lời nói hoặc hành động. Dùng để giúp người khác bớt lo lắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trang trọng, thân mật; thường mô tả lời nói, cử chỉ, nụ cười giúp ai yên tâm. Không giống 'insuring' (liên quan đến bảo hiểm). Cụm hay dùng: 'assuring smile', 'assuring voice'.

Examples

Her assuring words made me feel better.

Những lời **trấn an** của cô ấy khiến tôi cảm thấy tốt hơn.

He gave me an assuring smile before my test.

Anh ấy đã mỉm cười **trấn an** tôi trước khi thi.

An assuring voice can calm nervous people.

Một giọng nói **trấn an** có thể làm dịu người lo lắng.

It's assuring to know you're always there for me.

**Thật trấn an** khi biết bạn luôn ở bên tôi.

Her assuring presence helped everyone relax during the crisis.

Sự hiện diện **trấn an** của cô ấy đã giúp mọi người bình tĩnh trong lúc khủng hoảng.

Getting an update from the doctor was really assuring.

Nhận được cập nhật từ bác sĩ thật sự rất **trấn an**.