아무 단어나 입력하세요!

"assume the position" in Vietnamese

vào vị trínhận tư thế

Definition

Đưa cơ thể vào tư thế cụ thể, thường theo chỉ dẫn của người có thẩm quyền như cảnh sát hoặc huấn luyện viên. Đôi khi dùng theo nghĩa hài hước hoặc ẩn dụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lệnh chính thức từ công an hoặc quân đội (đặc biệt khi khám xét). Đôi khi dùng đùa cợt trong hội thoại thân mật. Không dùng nếu không cần thiết hay không đủ thẩm quyền.

Examples

The officer told him to assume the position.

Cảnh sát yêu cầu anh ấy **vào vị trí**.

The coach asked the players to assume the position before practice.

HLV bảo các cầu thủ **vào vị trí** trước buổi tập.

He laughed and jokingly told his friend to assume the position.

Anh ấy cười lớn rồi đùa bạn **vào vị trí**.

When the police shouted "Assume the position!", everyone put their hands up.

Khi cảnh sát hô "**Vào vị trí**!", mọi người đều giơ tay lên.

Just before the yoga class started, the instructor told everyone to assume the position.

Ngay trước giờ yoga, huấn luyện viên bảo mọi người **vào vị trí**.

Whenever there’s trouble, my dog knows to assume the position and look guilty.

Hễ có chuyện là chú chó nhà tôi **vào vị trí** và làm bộ mặt tội lỗi.