아무 단어나 입력하세요!

"assume the mantle" in Vietnamese

đảm nhận trách nhiệmđảm nhận vị trí

Definition

Đảm nhận một vị trí trách nhiệm hoặc lãnh đạo, thường là sau khi ai đó rời khỏi vị trí đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ trang trọng, văn chương, dùng khi nói về việc đảm nhận vai trò lãnh đạo hoặc trách nhiệm lớn, không dùng cho nhiệm vụ hằng ngày.

Examples

After the director retired, she assumed the mantle of leadership.

Sau khi giám đốc nghỉ hưu, cô ấy **đã đảm nhận vai trò lãnh đạo**.

He will assume the mantle of president next month.

Anh ấy sẽ **đảm nhận vị trí chủ tịch** vào tháng tới.

When her father retired, Sara assumed the mantle as company director.

Khi cha nghỉ hưu, Sara **đảm nhận vị trí giám đốc công ty**.

After decades at the helm, Mr. Lee stepped down and his daughter assumed the mantle.

Sau hàng chục năm lãnh đạo, ông Lee nghỉ chức và con gái ông **đảm nhận vị trí**.

When nobody else wanted to take charge, Tom finally assumed the mantle and led the team.

Khi không ai muốn nhận trách nhiệm, Tom cuối cùng đã **đảm nhận vai trò** và dẫn dắt nhóm.

Sometimes, the younger generation has to assume the mantle when major changes happen.

Đôi khi, thế hệ trẻ cần phải **đảm nhận trách nhiệm** khi có những thay đổi lớn.