아무 단어나 입력하세요!

"associative" in Vietnamese

liên kếtliên tưởng

Definition

Chỉ tính chất kết nối hoặc liên kết sự vật, nhất là trong toán học, logic hoặc tâm lý học.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong bối cảnh học thuật, kỹ thuật hoặc khoa học; thường gặp trong thuật ngữ toán học như 'tính kết hợp'. Không nhầm với 'association' hoặc 'associate'.

Examples

The associative property in math helps you group numbers in different ways.

Trong toán học, tính **kết hợp** giúp bạn nhóm các số theo nhiều cách khác nhau.

Some people have an associative memory and can link ideas easily.

Một số người có trí nhớ **liên tưởng** và có thể kết nối ý tưởng dễ dàng.

His thinking is associative, moving from one idea to the next quickly.

Cách suy nghĩ của anh ấy rất **liên tưởng**, chuyển ý nhanh chóng.

You can use associative links to help memorize vocabulary faster.

Bạn có thể dùng các liên kết **liên tưởng** để ghi nhớ từ vựng nhanh hơn.

In programming, some operations rely on the associative property of functions.

Trong lập trình, một số thao tác dựa vào tính **kết hợp** của hàm.

Her artwork uses associative imagery to make viewers think and connect ideas.

Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy dùng hình ảnh **liên tưởng**, khiến người xem suy nghĩ và kết nối ý tưởng.