아무 단어나 입력하세요!

"assist with" in Vietnamese

hỗ trợ vớigiúp với

Definition

Giúp ai đó trong một công việc, vấn đề hoặc hoạt động nào đó. Thường sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'help with'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường trang trọng, công việc hoặc văn bản. Thường đi với đối tượng là công việc, nhiệm vụ, không dùng để chỉ giúp trực tiếp ai đó. Dễ nhầm với 'assist in'.

Examples

Could you assist with the preparation for the meeting?

Bạn có thể **hỗ trợ với** việc chuẩn bị cho cuộc họp không?

The team will assist with any technical issues.

Nhóm sẽ **hỗ trợ với** bất kỳ sự cố kỹ thuật nào.

She assisted with the children's homework last night.

Tối qua cô ấy đã **hỗ trợ với** bài tập về nhà của bọn trẻ.

Thanks for assisting with the event setup. We couldn't have done it without you.

Cảm ơn bạn đã **hỗ trợ với** việc chuẩn bị cho sự kiện. Nếu không có bạn, chúng tôi đã không làm được.

If you need someone to assist with the project, just let me know.

Nếu bạn cần ai đó **hỗ trợ với** dự án, cứ nói với tôi nhé.

Our staff can assist with booking flights and hotels for you.

Nhân viên của chúng tôi có thể **hỗ trợ với** việc đặt vé máy bay và khách sạn cho bạn.