아무 단어나 입력하세요!

"assessing" in Vietnamese

đánh giáthẩm định

Definition

Xem xét kỹ lưỡng để xác định chất lượng, giá trị hoặc tầm quan trọng của một thứ gì đó. Thường dùng để phân tích vấn đề, kỹ năng hoặc tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường học thuật, chuyên môn hoặc công việc. Thích hợp khi nói về 'tình huống', 'nguy cơ', 'hiệu suất'. Chú trọng vào quá trình phân tích, không phải chỉ cho điểm.

Examples

We are assessing the students' progress.

Chúng tôi đang **đánh giá** tiến bộ của học sinh.

The doctor is assessing the patient’s condition.

Bác sĩ đang **đánh giá** tình trạng của bệnh nhân.

She is assessing the risks before making a decision.

Cô ấy đang **đánh giá** các rủi ro trước khi ra quyết định.

We spent hours assessing whether the new plan would work.

Chúng tôi đã dành hàng giờ để **đánh giá** xem kế hoạch mới có khả thi không.

He looked around the room, assessing everyone silently.

Anh ấy nhìn quanh phòng, lặng lẽ **đánh giá** mọi người.

Before assessing the situation, I want to hear both sides of the story.

Trước khi **đánh giá** tình huống, tôi muốn nghe cả hai phía.