아무 단어나 입력하세요!

"assemblyman" in Vietnamese

nghị sĩ namđại biểu nam

Definition

Nghị sĩ nam là người đàn ông giữ vị trí thành viên trong một cơ quan lập pháp, thường dùng cho cấp bang hoặc địa phương tại Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho nam giới; nếu muốn nói chung không phân biệt giới tính, dùng 'assembly member'. Thường dùng trong bối cảnh chính trị Mỹ ở cấp bang.

Examples

The assemblyman spoke at the meeting.

**Nghị sĩ nam** đã phát biểu tại cuộc họp.

Each assemblyman has an office in the building.

Mỗi **nghị sĩ nam** đều có văn phòng trong tòa nhà này.

The assemblyman voted for the new law.

**Nghị sĩ nam** đã bỏ phiếu thông qua luật mới.

My uncle is an assemblyman representing our district.

Chú tôi là **nghị sĩ nam** đại diện cho khu vực của chúng tôi.

The local assemblyman helped get funding for the park.

**Nghị sĩ nam** địa phương đã giúp xin vốn cho công viên.

If you have concerns about traffic, you can contact your assemblyman.

Nếu bạn có lo ngại về giao thông, bạn có thể liên hệ với **nghị sĩ nam** của mình.