아무 단어나 입력하세요!

"aspires" in Vietnamese

khao khátmong muốn mãnh liệt

Definition

Có mong muốn mãnh liệt hoặc tham vọng đạt được điều gì đó quan trọng hoặc đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Aspires' thường dùng trong văn viết, đi với 'to' + động từ (như 'aspires to become'). Không chỉ đơn giản là 'muốn', mà thường hướng tới mục tiêu lâu dài hoặc có tầm vóc cao.

Examples

He aspires to be a doctor.

Anh ấy **khao khát** trở thành bác sĩ.

She aspires to travel the world.

Cô ấy **khao khát** được đi du lịch khắp thế giới.

Everyone aspires to have a happy life.

Ai cũng **khao khát** có một cuộc sống hạnh phúc.

He really aspires to make a difference in the world.

Anh ấy thực sự **khao khát** tạo ra sự khác biệt trên thế giới.

She aspires not just to succeed, but to inspire others.

Cô ấy **khao khát** không chỉ thành công mà còn truyền cảm hứng cho người khác.

Not everyone aspires to fame or wealth; some just want peace.

Không phải ai cũng **khao khát** nổi tiếng hay giàu có; một số chỉ muốn bình yên.