아무 단어나 입력하세요!

"aspirants" in Vietnamese

ứng viênngười khao khát

Definition

Những người rất mong muốn hoặc nỗ lực để đạt được vị trí, công việc hoặc mục tiêu nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ứng viên' hay dùng trong học tập, công việc hoặc các kỳ thi. Chỉ ý chí, tham vọng, nhưng không đảm bảo là người đủ điều kiện hoặc sẽ thành công.

Examples

Many aspirants applied for the scholarship this year.

Năm nay có rất nhiều **ứng viên** nộp đơn xin học bổng.

The company is interviewing several aspirants for the manager position.

Công ty đang phỏng vấn một số **ứng viên** cho vị trí quản lý.

All the aspirants waited nervously for the results.

Tất cả **ứng viên** đều hồi hộp chờ kết quả.

Social media has inspired more aspirants to chase their dreams.

Mạng xã hội đã truyền cảm hứng cho nhiều **ứng viên** theo đuổi ước mơ của mình.

Among the aspirants, only a few made it to the final round.

Trong số các **ứng viên**, chỉ có vài người vào vòng cuối.

Even the best aspirants need a bit of luck to succeed.

Ngay cả những **ứng viên** xuất sắc nhất cũng cần một chút may mắn để thành công.