아무 단어나 입력하세요!

"asphyxiate" in Vietnamese

làm ngạt thởgây ngạt thở

Definition

Khiến ai đó hoặc vật gì đó không thở được dẫn đến mất ý thức hoặc tử vong, thường do thiếu oxy.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ y học, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 'nghẹt thở', 'bị ngạt'. 'asphyxiate by smoke', 'accidentally asphyxiate' thường xuất hiện trong văn bản chính thức.

Examples

It is dangerous to asphyxiate someone.

**Làm ngạt thở** ai đó rất nguy hiểm.

People can asphyxiate in a fire if there is too much smoke.

Người ta có thể **bị ngạt thở** trong đám cháy nếu có quá nhiều khói.

Some chemicals can asphyxiate small animals.

Một số hóa chất có thể **làm ngạt thở** động vật nhỏ.

If the air in a room runs out, you could asphyxiate without noticing.

Nếu không còn không khí trong phòng, bạn có thể **bị ngạt thở** mà không biết.

The lack of ventilation made it easy for people to asphyxiate in the small basement.

Khi thiếu thông gió, mọi người rất dễ **bị ngạt thở** trong tầng hầm nhỏ.

He put his hand over her mouth, trying not to asphyxiate her but to keep her quiet.

Anh ấy bịt miệng cô lại, cố gắng không **làm ngạt thở** mà chỉ muốn cô im lặng.