아무 단어나 입력하세요!

"asphyxia" in Vietnamese

ngạt thở

Definition

Ngạt thở là tình trạng cơ thể không nhận đủ oxy để thở, gây khó thở và có thể dẫn đến bất tỉnh hoặc tử vong.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ngạt thở' là thuật ngữ y học, thường xuất hiện trong lĩnh vực y tế hoặc cấp cứu, không dùng nhiều trong đời sống hàng ngày trừ khi nói về tình trạng y tế.

Examples

Asphyxia can happen if someone stops breathing for a long time.

Nếu ai đó ngừng thở lâu, có thể xảy ra **ngạt thở**.

Wearing a tight scarf could cause asphyxia if it blocks the airway.

Việc đeo khăn choàng chật có thể gây **ngạt thở** nếu nó làm tắc đường thở.

Doctors quickly treated the patient to prevent asphyxia.

Bác sĩ đã nhanh chóng điều trị cho bệnh nhân để ngăn ngừa **ngạt thở**.

The victim suffered asphyxia after being trapped in a smoke-filled room.

Nạn nhân bị **ngạt thở** sau khi bị kẹt trong một căn phòng đầy khói.

Asphyxia can occur during certain accidents, like drowning or choking on food.

**Ngạt thở** có thể xảy ra trong một số tai nạn như đuối nước hoặc bị nghẹn thức ăn.

If not treated in time, asphyxia can have serious and sometimes fatal results.

Nếu không được điều trị kịp thời, **ngạt thở** có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng hoặc thậm chí tử vong.