"aspersions" in Vietnamese
Definition
Lời vu khống hoặc lời phỉ báng là những nhận xét chỉ trích hoặc nói xấu một cách không công bằng, làm tổn hại đến danh tiếng của ai đó. Thường xuất hiện trong cụm 'cast aspersions'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Aspersions' chủ yếu sử dụng ở dạng số nhiều trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý. Cụm 'cast aspersions' có nghĩa là nói xấu ai đó một cách bất công; không dùng cho những nhận xét nhẹ nhàng.
Examples
She denied the aspersions about her character.
Cô ấy phủ nhận những **lời vu khống** về tư cách của mình.
He did not appreciate the aspersions cast by his coworkers.
Anh ấy không hài lòng với những **lời phỉ báng** của đồng nghiệp.
Don't cast aspersions without evidence.
Đừng đưa ra **lời vu khống** khi chưa có bằng chứng.
People were quick to cast aspersions when they heard the rumor.
Mọi người nhanh chóng đưa ra **lời phỉ báng** khi nghe tin đồn đó.
Their competitor kept casting aspersions to undermine their reputation.
Đối thủ của họ liên tục đưa ra **lời vu khống** để hạ thấp danh tiếng của họ.
Let’s not throw around aspersions when we don’t know the whole story.
Chúng ta đừng vội đưa ra **lời phỉ báng** khi chưa biết toàn bộ câu chuyện.