"asperger" in Vietnamese
Definition
Hội chứng Asperger là một rối loạn nằm trong phổ tự kỷ, ảnh hưởng đến cách một người giao tiếp và tương tác xã hội. Người mắc hội chứng này thường có sở thích đặc biệt và gặp khó khăn trong các tình huống xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Asperger’ thường dùng trong các bối cảnh y tế, tâm lý. Nên sử dụng cụm từ ‘người mắc hội chứng Asperger’ để thể hiện sự tôn trọng.
Examples
He’s passionate about trains, which is common for people with Asperger.
Anh ấy rất đam mê tàu hỏa, điều này phổ biến ở những người mắc **hội chứng Asperger**.
She was diagnosed with Asperger when she was ten.
Cô ấy được chẩn đoán mắc **hội chứng Asperger** khi lên mười.
People with Asperger may find social situations difficult.
Những người mắc **hội chứng Asperger** có thể gặp khó khăn trong các tình huống xã hội.
Asperger is part of the autism spectrum.
**Hội chứng Asperger** là một phần của phổ tự kỷ.
Many adults only discover they have Asperger later in life.
Nhiều người lớn chỉ phát hiện mình có **hội chứng Asperger** khi trưởng thành.
I learned a lot about Asperger from an online support group.
Tôi đã học được nhiều về **hội chứng Asperger** từ một nhóm hỗ trợ trực tuyến.