아무 단어나 입력하세요!

"ask of" in Vietnamese

yêu cầu (ai đó)đòi hỏi (ở ai đó)

Definition

Đề nghị hoặc yêu cầu ai đó làm điều gì, hoặc mong đợi điều gì đó từ họ. Thường nói về hành động hoặc phẩm chất được yêu cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc sách vở, chú trọng người được yêu cầu. Không giống 'ask for' (xin một vật cụ thể).

Examples

They always ask of me to help them with their homework.

Họ luôn **yêu cầu tôi** giúp họ làm bài tập về nhà.

What do you ask of your team members?

Bạn **yêu cầu** gì ở các thành viên trong nhóm?

He didn't ask of us much, only honesty.

Anh ấy **không yêu cầu** chúng tôi nhiều, chỉ cần sự trung thực.

Is it too much to ask of you to come on time?

Tôi **đòi hỏi** bạn đến đúng giờ có quá nhiều không?

The task was more than anyone could reasonably ask of a child.

Công việc này còn vượt quá những gì người ta có thể **yêu cầu ở** một đứa trẻ.

All I ask of you is to do your best.

Tất cả những gì tôi **yêu cầu ở** bạn là hãy làm hết sức mình.