아무 단어나 입력하세요!

"ask for trouble" in Vietnamese

rước họa vào thântự chuốc lấy rắc rối

Definition

Bạn làm điều gì đó liều lĩnh hoặc không khôn ngoan khiến bản thân dễ gặp rắc rối hoặc khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để cảnh báo ai đó về hậu quả xấu. Khi nói 'you're asking for trouble', nghĩa là bạn đang tự tìm lấy rắc rối, không dùng cho nghĩa hỏi đáp.

Examples

If you swim during a storm, you're asking for trouble.

Nếu bạn bơi giữa lúc trời bão, bạn đang **rước họa vào thân** đấy.

Leaving your bag unattended is asking for trouble.

Bỏ túi xách không ai trông coi là **rước họa vào thân**.

He knew arguing with the teacher was asking for trouble.

Anh ấy biết rằng cãi nhau với giáo viên là **tự chuốc lấy rắc rối**.

Parking in front of a fire hydrant is just asking for trouble.

Đỗ xe trước họng nước cứu hỏa là **rước họa vào thân**.

You’re really asking for trouble by ignoring those warning signs.

Cậu thật sự đang **tự chuốc lấy rắc rối** khi phớt lờ những biển cảnh báo đó.

Trust me, talking back to your boss is asking for trouble.

Tin mình đi, cãi lại sếp là **tự chuốc lấy rắc rối** đấy.