"ask after" in Vietnamese
Definition
Hỏi về tình hình hoặc sức khỏe của ai đó khi người đó không có mặt. Thường dùng để thể hiện sự quan tâm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tiếng Anh Anh để thể hiện sự quan tâm, ví dụ: 'She asked after you.' Trang trọng và gián tiếp hơn 'ask about'.
Examples
My aunt always asks after my family when we meet.
Dì tôi luôn **hỏi thăm** gia đình tôi mỗi khi gặp nhau.
He called to ask after his old friends.
Anh ấy đã gọi để **hỏi thăm** các bạn cũ.
Did she ask after you at the party?
Cô ấy có **hỏi thăm** bạn ở bữa tiệc không?
Whenever my mother visits, she always asks after my neighbors.
Mỗi khi mẹ tôi đến chơi, bà ấy luôn **hỏi thăm** hàng xóm của tôi.
People often ask after you when you’re not around.
Mọi người thường **hỏi thăm** bạn khi bạn không có ở đó.
She made a point to ask after John during our conversation.
Cô ấy đã chú ý **hỏi thăm** John trong cuộc trò chuyện của chúng tôi.