"asians" in Vietnamese
Definition
Những người sinh ra hoặc có nguồn gốc từ châu Á, bao gồm các nước như Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc, v.v.
Usage Notes (Vietnamese)
'người châu Á' là danh từ số nhiều, sử dụng trung lập, không phân biệt vùng miền. Châu Á rất đa dạng, nên tránh đánh đồng tất cả. Khi viết tên riêng nên viết hoa chữ cái đầu.
Examples
Many Asians live in large cities around the world.
Rất nhiều **người châu Á** sống ở các thành phố lớn trên khắp thế giới.
Asians celebrate many different festivals.
**Người châu Á** tổ chức rất nhiều lễ hội khác nhau.
There are billions of Asians today.
Ngày nay có hàng tỷ **người châu Á**.
A lot of second-generation Asians speak both their parents' language and English.
Nhiều **người châu Á** thế hệ thứ hai nói được cả tiếng của cha mẹ lẫn tiếng Anh.
Some foods popular in the West were introduced by Asians.
Một số món ăn nổi tiếng ở phương Tây được giới thiệu bởi **người châu Á**.
The experiences of Asians in America are very diverse and can't be described by a single story.
Trải nghiệm của **người châu Á** ở Mỹ rất đa dạng và không thể chỉ nói bằng một câu chuyện.