아무 단어나 입력하세요!

"asexual" in Vietnamese

vô tínhvô cảm về tình dục

Definition

'Vô tính' chỉ người không cảm thấy hấp dẫn tình dục hoặc sinh vật sinh sản không cần giao phối.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vô tính' dùng cho xu hướng tính dục và cả trong sinh học. Khi nói về con người, nên tôn trọng khi sử dụng. 'Sinh sản vô tính' nghĩa là không cần hai bố mẹ. Đừng nhầm với 'kiêng quan hệ' (tự chọn không quan hệ tình dục).

Examples

Some people identify as asexual.

Một số người nhận mình là **vô tính**.

Bacteria often reproduce by asexual means.

Vi khuẩn thường sinh sản theo cách **vô tính**.

An asexual flower can produce seeds without pollen.

Hoa **vô tính** có thể tạo hạt mà không cần phấn hoa.

He felt relieved after learning about the asexual community.

Anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi biết về cộng đồng **vô tính**.

Not everyone knows what being asexual means.

Không phải ai cũng biết **vô tính** là gì.

She explained that she's asexual and prefers romantic connections without physical intimacy.

Cô ấy giải thích rằng mình là người **vô tính** và thích mối quan hệ lãng mạn không cần thân mật thể xác.