아무 단어나 입력하세요!

"ascends" in Vietnamese

lên caotăng lên

Definition

Di chuyển lên trên, hoặc đạt đến vị trí cao hơn. Thường dùng cho người, vật hoặc những thứ trừu tượng như cấp bậc, cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu thấy trong văn viết hoặc trang trọng, hiếm khi dùng trong hội thoại thông thường. Thường đi với cầu thang, núi, cấp bậc hoặc giá cả; không dùng cho hành động nhanh hoặc tự nhiên.

Examples

The balloon ascends into the sky.

Quả bóng bay **lên cao** vào bầu trời.

He ascends the stairs carefully.

Anh ấy cẩn thận **lên** cầu thang.

The sun ascends in the morning.

Mặt trời **lên** vào buổi sáng.

As his rank ascends, so do his responsibilities.

Khi cấp bậc của anh ấy **lên cao**, trách nhiệm cũng vậy.

The road ascends sharply after the bridge.

Đoạn đường **lên cao** gắt sau cây cầu.

His spirit ascends during challenging times.

Trong lúc khó khăn, tinh thần của anh ấy **lên cao**.